レ (re)
Cách phát âm
Ký tự レ đại diện cho âm tiết 're', phát âm giống hệt hiragana れ. Cực kỳ phổ biến trong từ mượn — nhà hàng, cà ri, chanh vàng, báo cáo, đĩa hát, bài học và nhiều danh từ riêng.
Hướng dẫn từng nét
レ được viết bằng một nét. Bắt đầu ở trên trái, đi xuống bằng một nét xuống ngắn, sau đó rẽ gấp và quét lên và sang phải thành một đường chéo dài kết thúc bằng móc nhỏ hướng lên. Hình dạng là móc góc cạnh đơn giản — như dấu tích cách điệu.
Từ thông dụng có レ
- レストラン (resutoran) — nhà hàng
- カレー (karee) — cà ri
- レモン (remon) — chanh vàng
- レポート (repooto) — báo cáo
- レコード (rekoodo) — kỷ lục / đĩa nhạc
- スレッド (sureddo) — chủ đề / thread
- レンタル (rentaru) — cho thuê / rental
- レッスン (ressun) — bài học
- レター (retaa) — lá thư
- レース (reesu) — cuộc đua / ren
- レンガ (renga) — gạch
- レーザー (reezaa) — tia laser
Cách viết レ (re) trong Katakana
Ký tự katakana レ được phiên âm là "re" và được viết bằng 1 nét.
Thứ tự nét của レ
Khi viết レ, hãy theo thứ tự nét được đánh số trong ký tự tham khảo ở trên. Các ký tự tiếng Nhật thường được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Thứ tự nét đúng giúp cải thiện độ rõ ràng và tốc độ viết.
Mẹo luyện tập
- In bảng này trên giấy Letter tiêu chuẩn 8.5" × 11"
- Bắt đầu bằng cách tô theo các ký tự hướng dẫn màu xám nhạt ở cột đầu tiên
- Sau đó luyện viết レ tự do trong các ô trống
- Chú ý hướng và thứ tự nét — theo hướng dẫn có đánh số
- Để luyện tập tương tác với hoạt ảnh, hãy truy cập trang học chính
Giới thiệu về Katakana
Katakana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó gồm 46 ký tự cơ bản, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Katakana dùng cho từ vay mượn nước ngoài, thuật ngữ khoa học và nhấn mạnh. Học đúng thứ tự nét là điều cần thiết để viết tay tiếng Nhật chính xác.