モ (mo)
Cách phát âm
Ký tự モ đại diện cho âm tiết 'mo', phát âm giống hệt hiragana も. Phổ biến trong từ mượn cho mô hình, mô-tơ, ghi chú, di động, màn hình, quái vật, hiện đại, chanh và nhiều từ ghép.
Hướng dẫn từng nét
モ được viết bằng ba nét. Nét 1: một đường ngang ngắn ở trên. Nét 2: một đường ngang dưới nét 1, hơi dài hơn. Nét 3: một nét cong dọc dài đi xuống qua cả hai đường ngang và uốn cong sang trái ở đáy với một móc nhỏ vào trong. Ký tự giống chữ 'E' nhỏ có vòng xoắn.
Từ thông dụng có モ
- モデル (moderu) — mô hình / người mẫu
- モーター (mootaa) — mô-tơ
- メモ (memo) — ghi chú / memo
- モバイル (mobairu) — di động / mobile
- リモコン (rimokon) — điều khiển từ xa
- モニター (monitaa) — màn hình
- モーニング (mooningu) — buổi sáng / morning
- モンスター (monsutaa) — quái vật
- モロッコ (morokko) — Maroc
- ホルモン (horumon) — hormone / hoóc-môn
- レモン (remon) — chanh vàng
- モダン (modan) — hiện đại
Cách viết モ (mo) trong Katakana
Ký tự katakana モ được phiên âm là "mo" và được viết bằng 3 nét.
Thứ tự nét của モ
Khi viết モ, hãy theo thứ tự nét được đánh số trong ký tự tham khảo ở trên. Các ký tự tiếng Nhật thường được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Thứ tự nét đúng giúp cải thiện độ rõ ràng và tốc độ viết.
Mẹo luyện tập
- In bảng này trên giấy Letter tiêu chuẩn 8.5" × 11"
- Bắt đầu bằng cách tô theo các ký tự hướng dẫn màu xám nhạt ở cột đầu tiên
- Sau đó luyện viết モ tự do trong các ô trống
- Chú ý hướng và thứ tự nét — theo hướng dẫn có đánh số
- Để luyện tập tương tác với hoạt ảnh, hãy truy cập trang học chính
Giới thiệu về Katakana
Katakana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó gồm 46 ký tự cơ bản, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Katakana dùng cho từ vay mượn nước ngoài, thuật ngữ khoa học và nhấn mạnh. Học đúng thứ tự nét là điều cần thiết để viết tay tiếng Nhật chính xác.