ジュ (ju)
Cách phát âm
Ký tự ghép ジュ đại diện cho âm tiết 'ju'. Đó là シュ với dakuten làm 'sh' thành 'j'. Phổ biến trong từ mượn cho nước ép, trang sức, đàn em, jura, lịch trình.
Hướng dẫn từng nét
ジュ được viết bằng bảy nét: năm nét cho ジ cộng với hai nét cho ュ nhỏ.
Từ thông dụng có ジュ
- ジュース (juusu) — nước ép
- ジューシー (juushii) — mọng nước / juicy
- ジュエリー (juerii) — trang sức / jewelry
- ジュニア (junia) — thiếu niên / junior
- ジュラシック (jurashikku) — kỷ Jura
- スケジュール (sukejuuru) — lịch trình / schedule
- ジュゴン (jugon) — cá nược / dugong
- ジュート (juuto) — sợi đay / jute
- ジュージュー (juujuu) — xèo xèo / tiếng chiên (từ tượng thanh)
Cách viết ジュ (ju) trong Katakana
Ký tự katakana ジュ được phiên âm là "ju" và được viết bằng 7 nét.
Thứ tự nét của ジュ
Khi viết ジュ, hãy theo thứ tự nét được đánh số trong ký tự tham khảo ở trên. Các ký tự tiếng Nhật thường được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Thứ tự nét đúng giúp cải thiện độ rõ ràng và tốc độ viết.
Mẹo luyện tập
- In bảng này trên giấy Letter tiêu chuẩn 8.5" × 11"
- Bắt đầu bằng cách tô theo các ký tự hướng dẫn màu xám nhạt ở cột đầu tiên
- Sau đó luyện viết ジュ tự do trong các ô trống
- Chú ý hướng và thứ tự nét — theo hướng dẫn có đánh số
- Để luyện tập tương tác với hoạt ảnh, hãy truy cập trang học chính
Giới thiệu về Katakana
Katakana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó gồm 46 ký tự cơ bản, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Katakana dùng cho từ vay mượn nước ngoài, thuật ngữ khoa học và nhấn mạnh. Học đúng thứ tự nét là điều cần thiết để viết tay tiếng Nhật chính xác.