ジョ (jo)
Cách phát âm
Ký tự ghép ジョ đại diện cho âm tiết 'jo'. Đó là ショ với dakuten làm 'sh' thành 'j'. Phổ biến trong từ mượn cho chạy bộ, đùa, công việc, niềm vui, John.
Hướng dẫn từng nét
ジョ được viết bằng tám nét: năm nét cho ジ cộng với ba nét cho ョ nhỏ.
Từ thông dụng có ジョ
- ジョギング (jogingu) — chạy bộ / jogging
- ジョーク (jooku) — lời đùa / joke
- ジョブ (jobu) — công việc / job
- ジョイ (joi) — niềm vui / joy
- ジョン (jon) — John (tên)
- ジョイン (join) — tham gia / join
- ジョイント (jointo) — mối nối / joint
- マジョリティ (majoriti) — đa số / majority
- ジョージア (joojia) — Gruzia / Georgia (bang Mỹ)
- ジョッキ (jokki) — cốc bia lớn
- ジョッキー (jokkii) — nài ngựa / jockey
Cách viết ジョ (jo) trong Katakana
Ký tự katakana ジョ được phiên âm là "jo" và được viết bằng 8 nét.
Thứ tự nét của ジョ
Khi viết ジョ, hãy theo thứ tự nét được đánh số trong ký tự tham khảo ở trên. Các ký tự tiếng Nhật thường được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Thứ tự nét đúng giúp cải thiện độ rõ ràng và tốc độ viết.
Mẹo luyện tập
- In bảng này trên giấy Letter tiêu chuẩn 8.5" × 11"
- Bắt đầu bằng cách tô theo các ký tự hướng dẫn màu xám nhạt ở cột đầu tiên
- Sau đó luyện viết ジョ tự do trong các ô trống
- Chú ý hướng và thứ tự nét — theo hướng dẫn có đánh số
- Để luyện tập tương tác với hoạt ảnh, hãy truy cập trang học chính
Giới thiệu về Katakana
Katakana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó gồm 46 ký tự cơ bản, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Katakana dùng cho từ vay mượn nước ngoài, thuật ngữ khoa học và nhấn mạnh. Học đúng thứ tự nét là điều cần thiết để viết tay tiếng Nhật chính xác.