フ (fu)
Cách phát âm
Ký tự フ đại diện cho âm tiết 'fu', phát âm giống hệt hiragana ふ. Âm 'f' trong tiếng Nhật là âm hai môi — môi tiếp xúc nhẹ, không phải môi và răng như tiếng Anh. Phổ biến trong từ mượn cho dĩa, Pháp, trái cây, golf và nhiều danh từ riêng.
Hướng dẫn từng nét
フ được viết bằng một nét. Bắt đầu ở trên trái bằng một đường ngang ngắn, sau đó rẽ xuống và sang phải trong một nét gấp mượt mà đi xuống và uốn cong về dưới phải. Hình dạng giống móc 'フ' cách điệu — như số 7 với phần dưới mềm mại hơn.
Từ thông dụng có フ
- フォーク (fuォォku) — dĩa
- フランス (furansu) — Pháp
- フライト (furaito) — chuyến bay
- フライドポテト (furaidopoteto) — khoai tây chiên
- フルーツ (furuutsu) — trái cây
- フィルム (fuィrumu) — phim (cuộn)
- ゴルフ (gorufu) — golf
- ファッション (fuァsshon) — thời trang
- フィット (fuィtto) — vừa vặn / fit
- ナイフ (naifu) — dao
- フェンス (fuェnsu) — hàng rào
- フェスティバル (fuェsutibaru) — lễ hội
Cách viết フ (fu) trong Katakana
Ký tự katakana フ được phiên âm là "fu" và được viết bằng 1 nét.
Thứ tự nét của フ
Khi viết フ, hãy theo thứ tự nét được đánh số trong ký tự tham khảo ở trên. Các ký tự tiếng Nhật thường được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Thứ tự nét đúng giúp cải thiện độ rõ ràng và tốc độ viết.
Mẹo luyện tập
- In bảng này trên giấy Letter tiêu chuẩn 8.5" × 11"
- Bắt đầu bằng cách tô theo các ký tự hướng dẫn màu xám nhạt ở cột đầu tiên
- Sau đó luyện viết フ tự do trong các ô trống
- Chú ý hướng và thứ tự nét — theo hướng dẫn có đánh số
- Để luyện tập tương tác với hoạt ảnh, hãy truy cập trang học chính
Giới thiệu về Katakana
Katakana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó gồm 46 ký tự cơ bản, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Katakana dùng cho từ vay mượn nước ngoài, thuật ngữ khoa học và nhấn mạnh. Học đúng thứ tự nét là điều cần thiết để viết tay tiếng Nhật chính xác.