studykatakana.com

Katakana チョ (cho) stroke order animation — how to write チョ step by step

チョ (cho)

Katakana Stroke Order Practice Sheet
6 strokes Like "cho" in "chocolate" チョコレート (chokoreeto) — chocolate
Muốn luyện tập trên màn hình? Hãy thử luyện viết thứ tự nét với phản hồi tức thì. Luyện チョ →

Cách phát âm

Ký tự ghép チョ đại diện cho âm tiết 'cho', được hình thành bằng cách kết hợp チ (chi) với ョ nhỏ. Rất phổ biến trong từ mượn — sô cô la, phấn, lựa chọn, cá cơm, chặt.

Hướng dẫn từng nét

チョ được viết bằng sáu nét tổng cộng: ba nét cho チ cộng với ba nét cho ョ nhỏ.

Từ thông dụng có チョ

  • チョコレート (chokoreeto)sô cô la
  • チョーク (chooku)phấn / chalk
  • チョイス (choisu)lựa chọn / choice
  • アンチョビ (anchobi)cá cơm / anchovy
  • マッチョ (maccho)macho / nam tính
  • チョコ (choko)sô cô la (rút gọn)
  • チョッパー (choppaa)dao chặt / chopper
  • チョップ (choppu)chặt / chop
  • チョコチップ (chokochippu)sô cô la chip
  • チョイ (choi)"một chút" (lóng)

Cách viết チョ (cho) trong Katakana

Ký tự katakana チョ được phiên âm là "cho" và được viết bằng 6 nét.

Thứ tự nét của チョ

Khi viết チョ, hãy theo thứ tự nét được đánh số trong ký tự tham khảo ở trên. Các ký tự tiếng Nhật thường được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Thứ tự nét đúng giúp cải thiện độ rõ ràng và tốc độ viết.

Mẹo luyện tập

  • In bảng này trên giấy Letter tiêu chuẩn 8.5" × 11"
  • Bắt đầu bằng cách tô theo các ký tự hướng dẫn màu xám nhạt ở cột đầu tiên
  • Sau đó luyện viết チョ tự do trong các ô trống
  • Chú ý hướng và thứ tự nét — theo hướng dẫn có đánh số
  • Để luyện tập tương tác với hoạt ảnh, hãy truy cập trang học chính

Giới thiệu về Katakana

Katakana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó gồm 46 ký tự cơ bản, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Katakana dùng cho từ vay mượn nước ngoài, thuật ngữ khoa học và nhấn mạnh. Học đúng thứ tự nét là điều cần thiết để viết tay tiếng Nhật chính xác.


studykatakana.com

Tiếp tục học