チャ (cha)
Cách phát âm
Ký tự ghép チャ đại diện cho âm tiết 'cha', được hình thành bằng cách kết hợp チ (chi) với ャ nhỏ. Phổ biến trong từ mượn cho cơ hội, thử thách, chuông, biểu đồ, sạc, kênh, chương và trà xanh matcha.
Hướng dẫn từng nét
チャ được viết bằng năm nét tổng cộng: ba nét cho チ cộng với hai nét cho ャ nhỏ.
Từ thông dụng có チャ
- チャンス (chansu) — cơ hội
- チャレンジ (charenji) — thử thách
- チャイム (chaimu) — chuông / chime
- チャート (chaato) — biểu đồ / chart
- チャージ (chaaji) — sạc / phí
- チャンネル (channeru) — kênh / channel
- チャンピオン (chanpion) — nhà vô địch / champion
- マッチャ (maccha) — trà xanh matcha
- チャプター (chaputaa) — chương / chapter
- チャット (chatto) — trò chuyện / chat
- チャイ (chai) — trà chai (Ấn Độ)
- チャイナ (chaina) — Trung Hoa (như tính từ)
Cách viết チャ (cha) trong Katakana
Ký tự katakana チャ được phiên âm là "cha" và được viết bằng 5 nét.
Thứ tự nét của チャ
Khi viết チャ, hãy theo thứ tự nét được đánh số trong ký tự tham khảo ở trên. Các ký tự tiếng Nhật thường được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Thứ tự nét đúng giúp cải thiện độ rõ ràng và tốc độ viết.
Mẹo luyện tập
- In bảng này trên giấy Letter tiêu chuẩn 8.5" × 11"
- Bắt đầu bằng cách tô theo các ký tự hướng dẫn màu xám nhạt ở cột đầu tiên
- Sau đó luyện viết チャ tự do trong các ô trống
- Chú ý hướng và thứ tự nét — theo hướng dẫn có đánh số
- Để luyện tập tương tác với hoạt ảnh, hãy truy cập trang học chính
Giới thiệu về Katakana
Katakana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó gồm 46 ký tự cơ bản, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Katakana dùng cho từ vay mượn nước ngoài, thuật ngữ khoa học và nhấn mạnh. Học đúng thứ tự nét là điều cần thiết để viết tay tiếng Nhật chính xác.