ベ (be)
Cách phát âm
Ký tự ベ đại diện cho âm tiết 'be'. Đó là ヘ với dakuten làm 'h' thành 'b'. Phổ biến trong từ mượn — giường, tốt nhất, em bé, bảng chữ cái, thắt lưng và nhiều từ ghép. Trông gần như giống hệt hiragana べ.
Hướng dẫn từng nét
ベ được viết bằng ba nét. Nét 1 giống hệt ヘ — nét 'V' lộn ngược đơn. Sau đó thêm dakuten: Nét 2: dấu chéo nhỏ ở góc trên phải. Nét 3: dấu chéo nhỏ thứ hai dưới hoặc bên phải dấu thứ nhất. Hai dấu hữu thanh hóa âm tiết từ 'he' thành 'be'.
Từ thông dụng có ベ
- ベッド (beddo) — giường / bed
- ベンチ (benchi) — ghế băng
- ベスト (besuto) — tốt nhất / áo gile
- ベビー (bebii) — em bé / baby
- アルファベット (arufuァbetto) — bảng chữ cái
- ベルト (beruto) — thắt lưng / belt
- ベル (beru) — chuông / bell
- ベテラン (beteran) — cựu binh / kỳ cựu
- ベース (beesu) — nền / bass
- ベルベット (berubetto) — nhung / velvet
- ベリー (berii) — quả mọng / berry
- ベジタリアン (bejitarian) — người ăn chay
Cách viết ベ (be) trong Katakana
Ký tự katakana ベ được phiên âm là "be" và được viết bằng 3 nét.
Thứ tự nét của ベ
Khi viết ベ, hãy theo thứ tự nét được đánh số trong ký tự tham khảo ở trên. Các ký tự tiếng Nhật thường được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Thứ tự nét đúng giúp cải thiện độ rõ ràng và tốc độ viết.
Mẹo luyện tập
- In bảng này trên giấy Letter tiêu chuẩn 8.5" × 11"
- Bắt đầu bằng cách tô theo các ký tự hướng dẫn màu xám nhạt ở cột đầu tiên
- Sau đó luyện viết ベ tự do trong các ô trống
- Chú ý hướng và thứ tự nét — theo hướng dẫn có đánh số
- Để luyện tập tương tác với hoạt ảnh, hãy truy cập trang học chính
Giới thiệu về Katakana
Katakana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó gồm 46 ký tự cơ bản, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Katakana dùng cho từ vay mượn nước ngoài, thuật ngữ khoa học và nhấn mạnh. Học đúng thứ tự nét là điều cần thiết để viết tay tiếng Nhật chính xác.